Mở vấn đề
Khi nghi ngờ vợ hoặc chồng ngoại tình, câu hỏi đầu tiên nhiều người đặt ra là: “Làm sao thu thập bằng chứng để Toà chấp nhận?” Nhưng không phải cách thu thập nào cũng hợp pháp. Ranh giới giữa bằng chứng có giá trị pháp lý và hành vi phạm tội đôi khi rất mỏng. nhiều người vì quá nóng lòng đã chuyển từ vai nguyên đơn thành bị cáo.
Bài viết này phân tích cụ thể các loại bằng chứng ngoại tình Toà án chấp nhận, những cách thu thập hợp pháp theo quy định hiện hành, và những sai lầm cần tránh.
Quy định pháp luật liên quan
Nghĩa vụ chung thủy và căn cứ ly hôn:
Điều 19 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (52/2014/QH13) quy định vợ chồng có nghĩa vụ chung thủy với nhau. Vi phạm nghĩa vụ này là căn cứ để Toà giải quyết ly hôn đơn phương theo Điều 56 khoản 1. khi hôn nhân “lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài.”
Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP, Điều 4 khoản 3b làm rõ thêm: “Vợ, chồng có quan hệ ngoại tình” là một trong các biểu hiện xác định hôn nhân trầm trọng. tức Toà án phải công nhận đây là căn cứ ly hôn nếu được chứng minh. Ngoại tình còn ảnh hưởng đến chia tài sản: Điều 59 khoản 2d Luật HN&GĐ cho phép Toà xem xét “lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng”. người có lỗi có thể được chia ít tài sản hơn.
Điều kiện để chứng cứ được Toà chấp nhận:
Điều 93 BLTTDS 2015 (92/2015/QH13) định nghĩa chứng cứ phải là những gì “có thật”. tồn tại khách quan và có thể kiểm chứng. Điều 94 liệt kê 10 nguồn chứng cứ hợp lệ, trong đó có: tài liệu đọc được, băng ghi âm/ghi hình, dữ liệu điện tử, lời khai nhân chứng. Điều 95 khoản 2 quy định riêng với tài liệu nghe nhìn: phải “kèm văn bản ghi rõ xuất xứ của tài liệu đó”. video hoặc ghi âm đơn thuần chưa đủ, cần xác nhận nguồn gốc cụ thể.
Giới hạn thu thập bằng chứng:
Điều 38 BLDS 2015 (91/2015/QH13) bảo vệ quyền bí mật đời sống riêng tư. không ai được thu thập, lưu trữ, sử dụng thông tin về đời sống riêng tư của người khác nếu không có sự đồng ý, kể cả vợ/chồng của nhau. Điều 159 BLHS 2015 hợp nhất 2025 (100/2015/QH13) quy định tội “Xâm phạm bí mật hoặc an toàn thư tín, điện thoại, điện tín hoặc hình thức trao đổi thông tin riêng tư khác”. mức phạt có thể lên đến 3 năm tù.
Phân tích và áp dụng
Những loại bằng chứng Toà chấp nhận:
Thứ nhất, ảnh và video ghi lại ở nơi công cộng. công viên, quán cà phê, đường phố, bãi đỗ xe. Không gian công cộng không được bảo vệ bởi Điều 38 BLDS. Cần kèm văn bản ghi rõ thời gian, địa điểm theo Điều 95 khoản 2 BLTTDS.
Thứ hai, tin nhắn và email mà chính bạn là người nhận. bạn là một bên trong cuộc trao đổi, có quyền sử dụng nội dung đó làm bằng chứng. Ảnh chụp màn hình được chấp nhận nếu không bị chỉnh sửa.
Thứ ba, ghi âm cuộc hội thoại mà bạn là một bên tham gia. ví dụ tự ghi âm cuộc trò chuyện trực tiếp với vợ/chồng. Pháp luật Việt Nam không có quy định cấm người tham gia cuộc hội thoại tự ghi âm chính cuộc hội thoại đó.
Thứ tư, lời khai của nhân chứng. người trực tiếp chứng kiến sự việc, sẵn sàng cung cấp lời khai theo Điều 94 khoản 1d BLTTDS. Đây là nguồn chứng cứ có độ tin cậy cao vì có thể được thẩm vấn tại Toà.
Thứ năm, hóa đơn, sao kê ngân hàng, hồ sơ đặt phòng khách sạn. chứng minh sự vắng mặt bất thường và chi tiêu không giải thích được. Loại bằng chứng này thường được dùng kết hợp với các loại khác để tạo thành hệ thống.
Những gì bị cấm và có thể gây hậu quả hình sự:
Việc cài phần mềm gián điệp lên điện thoại của vợ/chồng, nghe lén cuộc gọi mà bạn không tham gia, đột nhập vào tài khoản email hoặc mạng xã hội của họ, hay đặt thiết bị nghe lén tại nơi ở. tất cả đều có thể cấu thành tội theo Điều 159 BLHS, với mức phạt từ cải tạo không giam giữ đến 3 năm tù. Ngoài ra, bằng chứng thu thập bất hợp pháp còn có nguy cơ bị Toà loại bỏ hoàn toàn.
Tình huống thực tế
Trong vụ án năm 2017 tại Toà án nhân dân huyện Thủy Nguyên (Hải Phòng), người vợ chứng minh chồng ngoại tình bằng cách tự mình đến hiện trường khi được thông báo. tức chứng kiến trực tiếp, không qua thiết bị theo dõi. Toà ghi nhận bằng chứng này và căn cứ Điều 56 khoản 1 Luật HN&GĐ để chấp nhận yêu cầu ly hôn đơn phương, xác định hôn nhân đã lâm vào tình trạng trầm trọng.
Điểm đáng chú ý: bằng chứng được chấp nhận không phải từ nghe lén hay phần mềm theo dõi. mà từ sự chứng kiến trực tiếp hợp pháp. Đây là minh chứng rõ cho nguyên tắc: cách thu thập quan trọng không kém nội dung bằng chứng.
Trong thực tế, nhiều vụ ly hôn có yếu tố ngoại tình được Toà giải quyết dựa trên sự thừa nhận của đương sự tại Toà hơn là bằng chứng gián tiếp. Khi đương sự phủ nhận, bằng chứng từ không gian công cộng kết hợp lời khai nhân chứng thường có trọng lượng đáng kể hơn tài liệu có nguồn gốc không rõ ràng.
Câu hỏi thường gặp
Ảnh chụp lén vợ/chồng ngoại tình ở nơi công cộng có được Toà chấp nhận không?
Có, nếu ảnh chụp ở nơi công cộng và kèm văn bản ghi rõ thời gian, địa điểm.
Theo luật sư Lê Bình Phương, ảnh chụp tại công viên, quán cà phê, hoặc đường phố đáp ứng điều kiện theo Điều 94 và 95 khoản 2 BLTTDS. Ngược lại, ảnh chụp trong phòng ngủ hoặc không gian riêng tư của người khác có thể vi phạm Điều 38 BLDS và bị Toà từ chối.
Có được cài phần mềm theo dõi điện thoại vợ/chồng để lấy bằng chứng ngoại tình không?
Không, đây là hành vi vi phạm pháp luật hình sự.
Theo Thạc sĩ – Luật sư Lê Bình Phương, việc cài phần mềm gián điệp lên thiết bị của người khác. kể cả vợ/chồng. cấu thành hành vi xâm phạm bí mật thông tin liên lạc theo Điều 159 BLHS, có thể bị phạt tù đến 3 năm. Bằng chứng thu được theo cách này còn có nguy cơ bị Toà loại bỏ hoàn toàn.
Tin nhắn của vợ/chồng có là bằng chứng hợp lệ khi ly hôn không?
Có, nhưng chỉ khi bạn là người nhận hoặc tham gia trực tiếp trong cuộc trao đổi đó.
Theo luật sư Lê Bình Phương, nếu bạn tự mình chụp ảnh màn hình tin nhắn gửi cho bạn, đó là bằng chứng hợp lệ theo Điều 94 BLTTDS. Nhưng nếu bạn đột nhập vào điện thoại để xem tin nhắn của họ với người khác, đây là hành vi bất hợp pháp và bằng chứng có thể bị bác bỏ.
Lưu ý quan trọng
Trong tố tụng dân sự. tranh chấp ly hôn. Toà áp dụng nguyên tắc “thuyết phục theo trọng số” chứ không phải tiêu chuẩn chứng minh hình sự. Điều này có nghĩa: không cần bằng chứng hoàn hảo, nhưng cần đủ để Toà tin rằng hôn nhân đã trầm trọng theo định nghĩa tại Điều 4 khoản 3b NQ 01/2024.
Một thực tế thường bị bỏ qua: chứng minh ngoại tình không phải lúc nào cũng cần thiết để được Toà chấp nhận ly hôn. Nếu đã sống ly thân thực tế trên 12 tháng và có đủ cơ sở chứng minh đời sống chung không thể kéo dài, Toà vẫn có thể chấp nhận ly hôn mà không cần xác định lỗi ngoại tình.
Khi tài sản chung có giá trị lớn và muốn Toà xem xét lỗi trong phân chia tài sản theo Điều 59 khoản 2d Luật HN&GĐ, bằng chứng ngoại tình mới thực sự có trọng lượng và cần chuẩn bị bài bản hơn.
Bài viết liên quan
-
Chồng ngoại tình khi ly hôn vợ có được chia thêm tài sản không
-
Sổ đỏ đứng tên một mình chồng khi ly hôn vợ có được chia không
-
Chồng ngoại tình khi ly hôn vợ có được chia thêm tài sản không
-
Ly hôn và quyền nuôi con: phân chia tài sản và quyền nuôi con sau ly hôn
Kết luận
Thu thập bằng chứng ngoại tình hợp pháp xoay quanh ba nguyên tắc: chỉ ghi lại những gì diễn ra ở không gian công cộng hoặc trong cuộc trao đổi có sự tham gia của bạn; lưu trữ đầy đủ thông tin nguồn gốc theo yêu cầu Điều 95 khoản 2 BLTTDS; không cài thiết bị hay phần mềm theo dõi vì có thể bị truy cứu hình sự theo Điều 159 BLHS.
Ranh giới giữa bằng chứng hợp lệ và hành vi phạm tội rất mỏng. Trước khi thu thập bất kỳ tài liệu nào, hãy tham khảo ý kiến luật sư để bảo vệ quyền lợi đúng cách và tránh rủi ro pháp lý không đáng có.
Xem thêm: Luật sư Lê Bình Phương là ai?
Reference translation for convenience. The Vietnamese version is the authoritative text.
Overview
When suspecting a spouse of infidelity, the first question many people ask is: “How do I collect evidence the court will accept?” But not every method of collection is lawful. The line between legally valid evidence and criminal conduct is sometimes very thin. Many people, acting in haste, have shifted from the role of plaintiff to that of defendant.
This article specifically analyses the types of evidence of infidelity that courts accept, lawful collection methods under current regulations, and the mistakes to avoid.
Relevant Legal Provisions
Obligation of fidelity and grounds for divorce:
Article 19 of the Law on Marriage and Family 2014 (52/2014/QH13) provides that spouses have a duty of fidelity to each other. A breach of this duty is a ground for the court to resolve a unilateral divorce under Article 56, paragraph 1, when the marriage has “fallen into a serious state such that their common life cannot continue.”
Resolution 01/2024/NQ-HĐTP, Article 4, paragraph 3(b) further clarifies: “A spouse having an extramarital affair” is one of the indicators establishing that a marriage is in a serious state — meaning the court must recognise this as a ground for divorce if proven. Infidelity also affects property division: Article 59, paragraph 2(d) of the Law on Marriage and Family allows the court to consider “the fault of each party in violating the rights and obligations of spouses.” The party at fault may receive a smaller share of the assets.
Conditions for evidence to be accepted by the court:
Article 93 of the Civil Procedure Code 2015 (92/2015/QH13) defines evidence as that which is “real” — objectively existing and verifiable. Article 94 lists 10 valid sources of evidence, including: readable documents, audio/video recordings, electronic data, and witness testimony. Article 95, paragraph 2 imposes a specific requirement on audio-visual materials: they must be accompanied by “a written document clearly stating the origin of that material.” A video or audio recording alone is insufficient; the specific source must be confirmed.
Limits on evidence collection:
Article 38 of the Civil Code 2015 (91/2015/QH13) protects the right to privacy in private life — no one may collect, store, or use information about another person’s private life without their consent, including between spouses. Article 159 of the Penal Code 2015 (consolidated 2025, 100/2015/QH13) provides for the offence of “Infringing the confidentiality or safety of correspondence, telephone, telegraph or other forms of private communication,” with penalties of up to 3 years’ imprisonment.
Analysis and Application
Types of evidence courts accept:
First, photographs and videos taken in public spaces — parks, cafés, streets, car parks. Public spaces are not protected by Article 38 of the Civil Code. These must be accompanied by a written document clearly stating the time and place, as required by Article 95, paragraph 2 of the Civil Procedure Code.
Second, text messages and emails that you yourself received. You are a party to the exchange and have the right to use that content as evidence. Screenshots are accepted if unaltered.
Third, audio recordings of a conversation in which you are a participant — for example, recording a face-to-face conversation with your spouse. Vietnamese law contains no prohibition on a participant in a conversation recording that same conversation themselves.
Fourth, witness testimony. Persons who directly witnessed the events and are willing to provide testimony under Article 94, paragraph 1(d) of the Civil Procedure Code. This is a highly reliable source of evidence because witnesses can be cross-examined at trial.
Fifth, invoices, bank statements, and hotel booking records. These prove unusual absences and unexplained expenditure. This type of evidence is often used in combination with others to build a cumulative case.
What is prohibited and may give rise to criminal liability:
Installing spyware on a spouse’s phone, intercepting calls you are not party to, breaking into their email or social media accounts, or placing listening devices in the home — all of these may constitute an offence under Article 159 of the Penal Code, with penalties ranging from non-custodial reform to 3 years’ imprisonment. In addition, unlawfully obtained evidence risks being excluded entirely by the court.
Real-World Situation
In a 2017 case before the People’s Court of Thủy Nguyên District (Hải Phòng), a wife proved her husband’s infidelity by going to the scene herself after being notified — witnessing it directly, without any surveillance device. The court admitted this evidence and, on the basis of Article 56, paragraph 1 of the Law on Marriage and Family, accepted the unilateral divorce petition, finding that the marriage had fallen into a serious state.
The notable point: the evidence accepted was not from eavesdropping or tracking software, but from lawful direct observation. This is a clear illustration of the principle that the method of collection matters no less than the content of the evidence.
In practice, many divorce cases involving infidelity are resolved by the court based on the parties’ own admissions at trial rather than on indirect evidence. Where the other party denies everything, evidence from public spaces combined with witness testimony typically carries considerably more weight than materials of unclear provenance.
Frequently Asked Questions
Can secretly taken photographs of a spouse’s infidelity in a public place be accepted by the court?
→ Yes, if taken in a public place and accompanied by a written document stating the time and place.
According to lawyer Lê Bình Phương, photographs taken in a park, café, or on the street satisfy the requirements of Articles 94 and 95, paragraph 2 of the Civil Procedure Code. By contrast, photographs taken in someone’s bedroom or other private space may violate Article 38 of the Civil Code and be rejected by the court.
Can I install tracking software on my spouse’s phone to obtain evidence of infidelity?
→ No — this conduct constitutes a criminal offence.
According to MBA., Esq. Lê Bình Phương, installing spyware on another person’s device — including a spouse’s — constitutes an infringement of the confidentiality of communications under Article 159 of the Penal Code, punishable by up to 3 years’ imprisonment. Evidence obtained in this way also risks being excluded entirely by the court.
Are a spouse’s text messages valid evidence in a divorce?
→ Yes, but only where you are the recipient or a direct participant in the exchange.
According to lawyer Lê Bình Phương, if you screenshot messages sent to you, that constitutes valid evidence under Article 94 of the Civil Procedure Code. However, if you break into their phone to view their messages to someone else, that is unlawful and the evidence may be rejected.
Important Notes
In civil proceedings — contested divorces — the court applies the “balance of probabilities” standard rather than the criminal standard of proof. This means: perfect evidence is not required, but there must be enough to persuade the court that the marriage has become serious within the meaning of Article 4, paragraph 3(b) of Resolution 01/2024.
One point frequently overlooked: proving infidelity is not always necessary for the court to grant a divorce. If the parties have in fact lived separately for over 12 months and there is sufficient basis to show that their common life cannot continue, the court may still grant the divorce without finding fault for infidelity.
Where common assets are substantial and you wish the court to consider fault in property division under Article 59, paragraph 2(d) of the Law on Marriage and Family, evidence of infidelity then carries real weight and must be prepared more systematically.
Related Articles
- Husband’s infidelity — can the wife receive a larger share of assets on divorce?
- Land use certificate in the husband’s name alone — can the wife claim a share on divorce?
- Divorce and child custody — what you need to know
Conclusion
Lawfully collecting evidence of infidelity turns on three principles: record only what takes place in a public space or within an exchange you participate in; retain full source information as required by Article 95, paragraph 2 of the Civil Procedure Code; and never install surveillance devices or software, as this may give rise to criminal liability under Article 159 of the Penal Code.
The line between valid evidence and criminal conduct is thin. Before collecting any material, consult a lawyer to protect your interests properly and avoid unnecessary legal risk.
See also: Who is Lawyer Lê Bình Phương?