Tất cả bài viết
· 11 phút đọc

Thẩm quyền của Tòa án từ ngày 1/7/2025: Những thay đổi bạn cần biết trước khi khởi kiện

Từ 1/7/2025, hệ thống Tòa án Việt Nam được tổ chức lại toàn diện: TAND cấp huyện bị bãi bỏ, TAND khu vực thay thế và tiếp nhận toàn bộ thẩm quyền sơ thẩm. Bài viết phân tích chi tiết thẩm quyền từng cấp tòa, các lưu ý chuyển tiếp và những điểm dễ nhầm khi nộp đơn khởi kiện.

LBP

Lê Bình Phương

Thạc sĩ–Luật sư

Mở vấn đề

Bạn đang có tranh chấp và muốn khởi kiện — câu hỏi đầu tiên luôn là: kiện ở đâu? Trước ngày 1/7/2025, câu trả lời thường là Tòa án nhân dân cấp huyện nơi bị đơn cư trú. Nhưng kể từ ngày đó, Tòa án nhân dân cấp huyện không còn tồn tại nữa.

Đây là thay đổi lớn nhất trong tổ chức hệ thống tòa án Việt Nam trong nhiều thập kỷ qua, thực hiện theo Luật sửa đổi Luật Tổ chức Tòa án nhân dân số 34/2024/QH15 và chính thức có hiệu lực từ ngày 1/7/2025 theo Bộ luật Tố tụng Dân sự hợp nhất 2025 (số 92/2015/QH13 hợp nhất). Nếu bạn nộp đơn sai nơi, vụ việc sẽ bị chuyển hoặc trả lại — mất thời gian, mất cơ hội. Hiểu đúng thẩm quyền từ đầu là bước quan trọng nhất trước khi đặt bút ký đơn khởi kiện.


Quy định pháp luật liên quan

Cấu trúc hệ thống tòa án mới từ 1/7/2025

Hệ thống Tòa án nhân dân từ ngày 1/7/2025 gồm bốn cấp:

  1. Tòa án nhân dân khu vực — xét xử sơ thẩm (cấp cũ tương đương: TAND cấp huyện)

  2. Tòa án nhân dân cấp tỉnh — xét xử phúc thẩm và một số vụ sơ thẩm đặc biệt

  3. Tòa Phúc thẩm Tòa án nhân dân tối cao (cơ quan mới, thay thế TAND cấp cao) — phúc thẩm bản án của TAND cấp tỉnh

  4. Tòa án nhân dân tối cao — giám đốc thẩm, tái thẩm

Thẩm quyền TAND khu vực — Điều 35 BLTTDS hợp nhất 2025

Điều 35 quy định: “Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền giải quyết theo thủ tục sơ thẩm những tranh chấp quy định tại các điều 26, 28, 30 và 32 của Bộ luật này; giải quyết những yêu cầu quy định tại các điều 27, 29, 31 và 33 của Bộ luật này, trừ yêu cầu hủy phán quyết trọng tài, đăng ký phán quyết trọng tài vụ việc thuộc thẩm quyền giải quyết của một số Tòa án nhân dân cấp tỉnh…”

Nói cụ thể, TAND khu vực xét xử sơ thẩm toàn bộ các tranh chấp và yêu cầu dân sự thông thường:

Tranh chấp dân sự (Điều 26): hợp đồng, thừa kế, bồi thường thiệt hại, đất đai, sở hữu trí tuệ…

Tranh chấp hôn nhân gia đình (Điều 28): ly hôn, chia tài sản, nuôi con, cấp dưỡng…

Tranh chấp kinh doanh thương mại (Điều 30): hợp đồng thương mại, tranh chấp công ty, cổ đông…

Tranh chấp lao động (Điều 32): sa thải, bồi thường khi chấm dứt hợp đồng lao động…

Các yêu cầu tương ứng (Điều 27, 29, 31, 33): thuận tình ly hôn, công nhận hòa giải thành, bắt giữ tàu biển…

Các Tòa chuyên trách bên trong TAND khu vực — Điều 36

Điều 36 quy định cụ thể các tòa chuyên trách: “Tòa Dân sự Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền giải quyết theo thủ tục sơ thẩm những vụ việc về dân sự, lao động… Tòa Kinh tế… những vụ việc về kinh doanh, thương mại… Tòa Sở hữu trí tuệ… quyền sở hữu trí tuệ, chuyển giao công nghệ. Tòa Gia đình và người chưa thành niên… những vụ việc về hôn nhân và gia đình.”

Trong trường hợp TAND khu vực chưa có đủ các tòa chuyên trách, Chánh án tòa đó tổ chức công tác xét xử và phân công Thẩm phán giải quyết trực tiếp.

Thẩm quyền TAND cấp tỉnh — Điều 37

Điều 37 quy định: “Tòa án nhân dân cấp tỉnh có thẩm quyền giải quyết theo thủ tục phúc thẩm những vụ việc mà bản án, quyết định chưa có hiệu lực pháp luật của Tòa án nhân dân khu vực bị kháng cáo, kháng nghị; giám đốc thẩm, tái thẩm bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án nhân dân khu vực nhưng bị kháng nghị theo quy định của Bộ luật này.”

Thêm vào đó: “Tòa án nhân dân cấp tỉnh có thẩm quyền giải quyết yêu cầu hủy phán quyết trọng tài, đăng ký phán quyết trọng tài vụ việc” — nhưng chỉ đối với Tòa Kinh tế của TAND các thành phố Hà Nội, Đà Nẵng, Thành phố Hồ Chí Minh.

Thẩm quyền theo lãnh thổ — Điều 39

Nguyên tắc chung vẫn giữ nguyên: Tòa án nơi bị đơn cư trú/làm việc/có trụ sở có thẩm quyền giải quyết tranh chấp dân sự, hôn nhân gia đình, kinh doanh thương mại, lao động. Riêng tranh chấp bất động sản: “Đối tượng tranh chấp là bất động sản thì chỉ Tòa án nơi có bất động sản có thẩm quyền giải quyết.”

Hướng dẫn chuyển tiếp — NQ 01/2025/NQ-HĐTP

Hội đồng Thẩm phán TANDTC ban hành Nghị quyết số 01/2025/NQ-HĐTP ngày 27/6/2025, quy định rõ việc tiếp nhận nhiệm vụ từ 1/7/2025:

Điều 5 NQ 01/2025 xác định TAND khu vực tiếp nhận toàn bộ vụ án mà “Tòa án nhân dân cấp huyện đã thụ lý nhưng chưa giải quyết xong”, đồng thời thụ lý mới toàn bộ vụ án sơ thẩm dân sự, hành chính, hình sự (khoản 1 Điều 268 BLTTHS) từ ngày 1/7/2025.


Phân tích và áp dụng

Thay đổi căn bản: từ TAND cấp huyện sang TAND khu vực

Điểm thay đổi lớn nhất không chỉ là tên gọi. Trước đây, một số tranh chấp “phức tạp” — có đương sự hoặc tài sản ở nước ngoài, vụ cần ủy thác tư pháp nước ngoài — thuộc thẩm quyền sơ thẩm của TAND cấp tỉnh. Từ 1/7/2025, theo BLTTDS hợp nhất 2025, TAND khu vực có thẩm quyền sơ thẩm tất cả các loại tranh chấp trong phạm vi Điều 26, 28, 30, 32 — không phân biệt có yếu tố nước ngoài hay không, không còn “ngoại lệ cấp tỉnh” như luật cũ.

Điều 37 BLTTDS mới chỉ còn quy định TAND cấp tỉnh có thẩm quyền phúc thẩm (xét xử lại khi có kháng cáo/kháng nghị) và giám đốc thẩm/tái thẩm bản án của TAND khu vực. Không còn sơ thẩm dân sự thông thường tại cấp tỉnh nữa — ngoại trừ vụ án hình sự đặc biệt nghiêm trọng theo Điều 268 Khoản 2 BLTTHS.

Ngoại lệ quan trọng: phán quyết trọng tài

Nếu bạn muốn yêu cầu hủy phán quyết trọng tài hoặc đăng ký phán quyết trọng tài, KHÔNG nộp đơn lên TAND khu vực. Theo Điều 37 Khoản 2 BLTTDS, việc này thuộc thẩm quyền của Tòa Kinh tế TAND cấp tỉnh — cụ thể là TAND các thành phố lớn (Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM) tùy theo phạm vi địa lý đã được quy định tại Nghị quyết 81/2025/UBTVQH15.

Giải quyết tranh chấp thẩm quyền giữa các tòa — Điều 41

Khi có tranh chấp về thẩm quyền: giữa các TAND khu vực trong cùng tỉnh → Chánh án TAND cấp tỉnh giải quyết. Giữa các TAND khu vực thuộc các tỉnh khác nhau, hoặc giữa các TAND cấp tỉnh với nhau → Chánh án TANDTC giải quyết.


Ví dụ thực tiễn

Tình huống 1 — Tranh chấp hợp đồng mua bán: Ông A (TP.HCM) kiện Công ty B (Hà Nội) về tranh chấp hợp đồng mua bán hàng hóa. Theo Điều 39 Khoản 1 điểm a BLTTDS, nộp đơn tại TAND khu vực nơi Công ty B có trụ sở (tại Hà Nội). Trước đây (trước 1/7/2025), nếu hợp đồng có yếu tố phức tạp thì có thể phải lên TAND cấp tỉnh — từ nay không cần nữa.

Tình huống 2 — Ly hôn: Vợ chồng anh C và chị D đang sống tại xã Nhà Bè, TP.HCM muốn khởi kiện ly hôn. Nộp đơn tại TAND khu vực có phạm vi lãnh thổ bao trùm xã Nhà Bè (nơi bị đơn cư trú).

Tình huống 3 — Tranh chấp đất đai tại Bình Dương: Mảnh đất tranh chấp ở phường Dĩ An. Dù đương sự cư trú ở đâu, nộp đơn tại TAND khu vực có phạm vi lãnh thổ bao gồm phường Dĩ An. Lý do: tranh chấp bất động sản chỉ Tòa án nơi có bất động sản mới có thẩm quyền (Điều 39 Khoản 1 điểm c BLTTDS).

Tình huống 4 — Hủy phán quyết trọng tài VIAC: Một bên muốn hủy phán quyết trọng tài do VIAC (tại Hà Nội) ra. Không nộp đơn lên TAND khu vực — phải nộp lên Tòa Kinh tế TAND TP Hà Nội theo Điều 37 Khoản 2 BLTTDS.

Tình huống 5 — Vụ đang xử dở tại TAND cấp huyện trước 1/7/2025: Theo Điều 5 NQ 01/2025/NQ-HĐTP và Điều 7 cùng Nghị quyết đó, TAND khu vực tiếp nhận nhiệm vụ tiếp tục giải quyết mà không thực hiện lại thủ tục tố tụng từ đầu — đây là quy tắc “kế thừa thủ tục” tránh lãng phí công sức của đương sự.


Lưu ý quan trọng

Thứ nhất — Không còn TAND cấp huyện. Nếu bạn tìm địa chỉ Tòa án nhân dân quận/huyện để nộp đơn, địa chỉ đó đã được chuyển đổi thành TAND khu vực. Tên gọi trên biển hiệu và con dấu sẽ khác, nhưng địa điểm vật lý thường không thay đổi trong giai đoạn đầu chuyển tiếp.

Thứ hai — Tên tòa án trên đơn khởi kiện phải đúng. Theo Điều 7 NQ 01/2025/NQ-HĐTP: “Tiếp tục sử dụng các biểu mẫu tố tụng… Trường hợp tên Tòa án, cơ quan, tổ chức bị thay đổi sau sắp xếp tổ chức bộ máy nhà nước thì khi sử dụng biểu mẫu phải thay thế bằng tên gọi mới.” Đơn khởi kiện ghi sai tên tòa (vẫn ghi “TAND huyện X” thay vì “TAND khu vực…”) về mặt kỹ thuật không bị trả lại ngay, nhưng tốt nhất nên ghi đúng ngay từ đầu.

Thứ ba — Thẩm quyền theo lãnh thổ của TAND khu vực được xác định bởi NQ 81/2025/UBTVQH15. Mỗi TAND khu vực phụ trách một vùng lãnh thổ nhất định, không nhất thiết trùng với ranh giới quận/huyện cũ. Trước khi nộp đơn, cần kiểm tra TAND khu vực nào phụ trách địa bàn liên quan đến vụ việc của bạn.

Thứ tư — UBND cấp huyện không còn là đương sự. Theo CV 285/TANDTC-PC và hướng dẫn tại NQ 01/2025: từ 1/7/2025, thẩm quyền của UBND cấp huyện trong nhiều lĩnh vực đã chuyển sang UBND cấp xã hoặc UBND cấp tỉnh. Nếu vụ kiện của bạn liên quan đến giấy chứng nhận quyền sử dụng đất do UBND cấp huyện cấp, người bị kiện kể từ ngày 1/7/2025 là Chủ tịch UBND cấp xã có thẩm quyền kế thừa — không còn là UBND cấp huyện.

Thứ năm — Vụ án hình sự nghiêm trọng vẫn sơ thẩm tại TAND cấp tỉnh. Theo khoản 2 Điều 268 BLTTHS sửa đổi, các tội phạm thuộc loại đặc biệt nghiêm trọng (hình phạt tù chung thân, tử hình và một số tội danh đặc biệt) vẫn do TAND cấp tỉnh xét xử sơ thẩm. TAND khu vực xét xử sơ thẩm các vụ án hình sự còn lại theo khoản 1 Điều 268.


Kết luận

Từ ngày 1/7/2025, khi bạn có tranh chấp cần khởi kiện, câu trả lời cho câu hỏi “kiện ở đâu” là: Tòa án nhân dân khu vực — không phải Tòa án nhân dân cấp huyện (đã bị bãi bỏ), cũng không phải Tòa án nhân dân cấp tỉnh (chỉ xét xử phúc thẩm và một số trường hợp đặc biệt). Nguyên tắc xác định thẩm quyền theo lãnh thổ vẫn giữ nguyên: nơi bị đơn cư trú/có trụ sở, hoặc nơi có bất động sản đối với tranh chấp đất — nhưng đơn vị tiếp nhận là TAND khu vực theo Điều 35 và Điều 39 Bộ luật Tố tụng Dân sự hợp nhất 2025.

Hai ngoại lệ đáng nhớ: hủy phán quyết trọng tài thì nộp lên TAND cấp tỉnh (thành phố lớn), và tội phạm đặc biệt nghiêm trọng trong hình sự thì TAND cấp tỉnh xét xử sơ thẩm. Với tất cả tranh chấp dân sự, hôn nhân gia đình, kinh doanh thương mại và lao động còn lại — cấp sơ thẩm chính là TAND khu vực, không phải tòa nào khác.


Căn cứ pháp lý: Điều 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41 Bộ luật Tố tụng Dân sự hợp nhất 2025 (số 92/2015/QH13); Điều 2, 3, 4, 5 Nghị quyết số 01/2025/NQ-HĐTP ngày 27/6/2025 của Hội đồng Thẩm phán TANDTC; Công văn số 285/TANDTC-PC hướng dẫn thẩm quyền theo Luật TCTAND 34/2024.

LBP

Phân tích bởi Luật sư Lê Bình Phương

Thạc sĩ–Luật sư · Tranh tụng & Tư vấn pháp lý