Tất cả bài viết
· 9 phút đọc

Ly hôn thuận tình tại TP.HCM khi hộ khẩu ở tỉnh khác: Có cần giấy xác nhận cư trú không?

Phân tích thẩm quyền của Tòa án theo Điều 39 BLTTDS hợp nhất 2025 trong trường hợp thuận tình ly hôn khi hai bên làm việc tại TP.HCM nhưng hộ khẩu đăng ký tại tỉnh khác.

LBP

Lê Bình Phương

Thạc sĩ–Luật sư

Mở vấn đề

Tình huống sau đây rất phổ biến với người lao động nhập cư tại TP.HCM: vợ quê Bến Tre, chồng quê miền Bắc, hai người kết hôn và đăng ký tại tỉnh, sau đó vào Sài Gòn làm việc. Hộ khẩu mỗi người vẫn giữ riêng ở quê, không nhập chung. Khi muốn ly hôn thuận tình và nộp đơn tại TP.HCM — nơi cả hai đang làm việc — nhiều người lo không biết mình có phải về quê xin giấy xác nhận cư trú rồi mới nộp đơn được không.

Câu trả lời ngắn gọn: không cần. Nhưng để biết cần chuẩn bị gì thay thế, và tại sao pháp luật cho phép điều này, cần phân tích kỹ quy định hiện hành.


Quy định pháp luật liên quan

1. Điều 55 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (Luật số 52/2014/QH13) — Thuận tình ly hôn

“Trong trường hợp vợ chồng cùng yêu cầu ly hôn, nếu xét thấy hai bên thật sự tự nguyện ly hôn và đã thỏa thuận về việc chia tài sản, việc trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục con trên cơ sở bảo đảm quyền lợi chính đáng của vợ và con thì Tòa án công nhận thuận tình ly hôn…”

Thuận tình ly hôn là trường hợp cả hai bên cùng yêu cầu và đã thỏa thuận được về nuôi con, tài sản. Đây là thủ tục giải quyết việc dân sự (không phải vụ án tranh chấp), có quy trình đơn giản hơn.

2. Điều 29, khoản 2 BLTTDS hợp nhất 2025 — Phân loại thẩm quyền

Yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn, thỏa thuận nuôi con, chia tài sản khi ly hôn là một trong những yêu cầu về hôn nhân và gia đình thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án.

3. Điều 35 BLTTDS hợp nhất 2025 — Thẩm quyền theo cấp

“Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền giải quyết theo thủ tục sơ thẩm… giải quyết những yêu cầu quy định tại các điều 27, 29, 31 và 33 của Bộ luật này…”

Yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn thuộc Điều 29, do đó TAND khu vực là cấp có thẩm quyền. Từ ngày 1/7/2025, TAND cấp huyện đã được tổ chức lại thành TAND khu vực theo Luật Tổ chức TAND 2024 — không còn tên “TAND quận/huyện”.

4. Điều 39, khoản 2, điểm h BLTTDS hợp nhất 2025 — Thẩm quyền theo lãnh thổ (quy định cốt lõi)

“Tòa án nơi một trong các bên thuận tình ly hôn, thỏa thuận nuôi con, chia tài sản khi ly hôn cư trú, làm việc có thẩm quyền giải quyết yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn, thỏa thuận nuôi con, chia tài sản khi ly hôn.”

Luật dùng đồng thời hai tiêu chí “cư trú” và “làm việc” — chỉ cần thỏa mãn một trong hai. Và chỉ cần một trong các bên thỏa mãn, không cần cả hai.

5. Điều 51, khoản 1 và khoản 3 Luật HN&GĐ 2014 — Quyền yêu cầu ly hôn

“Khoản 1: Vợ, chồng hoặc cả hai người có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn.

Khoản 3: Chồng không có quyền yêu cầu ly hôn trong trường hợp vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.”

Khoản 3 chỉ hạn chế quyền của người chồng đơn phương yêu cầu ly hôn. Trong thuận tình ly hôn, cả hai cùng nộp đơn, quy định này không tạo rào cản.

6. Điều 3 Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP — Hướng dẫn thuận tình ly hôn

“‘Vợ chồng cùng yêu cầu ly hôn’ là trường hợp vợ chồng cùng ký vào đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn, thỏa thuận nuôi con, chia tài sản khi ly hôn hoặc một bên có đơn khởi kiện ly hôn, còn bên kia đồng ý ly hôn, thỏa thuận nuôi con, chia tài sản khi ly hôn.”


Phân tích và áp dụng

Có được nộp đơn tại TP.HCM không?

Có. Điều 39, khoản 2, điểm h BLTTDS hợp nhất 2025 quy định thẩm quyền thuộc về Tòa án nơi một trong các bên cư trú hoặc làm việc. Trong tình huống này có đến hai căn cứ độc lập:

Căn cứ thứ nhất là nơi làm việc: cả hai vợ chồng đang làm việc tại TP.HCM. Nơi làm việc là tiêu chí độc lập với nơi cư trú, không cần hộ khẩu tại TP.HCM.

Căn cứ thứ hai là nơi cư trú của chồng: chồng có nhà và hộ khẩu (thường trú) tại Vĩnh Lộc, TP.HCM. Đây là nơi cư trú hợp pháp theo Luật Cư trú 2020. TAND khu vực phụ trách địa bàn Vĩnh Lộc có thẩm quyền thụ lý.

Có cần giấy xác nhận cư trú từ xã ở Bến Tre không?

Không cần. Luật không yêu cầu bên nộp đơn phải chứng minh nơi thường trú tại nơi nộp đơn — luật chỉ yêu cầu một trong hai bên đang cư trú hoặc làm việc tại địa bàn đó. Việc xin thêm giấy từ Bến Tre là không cần thiết.

Cần chuẩn bị gì thay thế?

Để chứng minh cơ sở thẩm quyền khi nộp đơn tại TP.HCM, cần một trong các tài liệu: giấy xác nhận nơi làm việc do công ty cấp (nếu dựa vào nơi làm việc); sổ tạm trú hoặc giấy xác nhận tạm trú tại TP.HCM (nếu dựa vào nơi cư trú của người vợ); hoặc sổ hộ khẩu của chồng tại Vĩnh Lộc (nếu dựa vào nơi cư trú của chồng).

Con một tuổi có ảnh hưởng đến thủ tục không?

Có ảnh hưởng nhưng không tạo rào cản. Tòa án chỉ công nhận thuận tình ly hôn khi thỏa thuận về trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục con bảo đảm quyền lợi chính đáng của con theo Điều 55 Luật HN&GĐ 2014. Hai bên cần thỏa thuận rõ: ai nuôi con, mức cấp dưỡng hàng tháng, quyền thăm nom. Nếu thỏa thuận không đạt tiêu chuẩn, Tòa sẽ chuyển sang giải quyết theo thủ tục tranh chấp.


Ví dụ thực tiễn

Chị A quê Bến Tre, hộ khẩu tại tỉnh Bến Tre. Anh B quê Bắc, có nhà và hộ khẩu tại phường Vĩnh Lộc A, quận Bình Chánh, TP.HCM. Hai người kết hôn tại Bến Tre, có con chung một tuổi, con đăng ký hộ khẩu theo mẹ. Cả hai đang làm việc tại TP.HCM, chị A không nhập hộ khẩu chung với chồng.

Chị A nộp đơn thuận tình ly hôn tại TAND khu vực phụ trách địa bàn quận Bình Chánh (nơi anh B có hộ khẩu thường trú). Đây là căn cứ thẩm quyền hợp lệ theo Điều 39 khoản 2 điểm h BLTTDS hợp nhất 2025. Chị A không cần bất kỳ giấy tờ nào từ Bến Tre.

Hồ sơ nộp kèm gồm: đơn yêu cầu có chữ ký cả hai; giấy chứng nhận kết hôn bản gốc; CCCD hai bên; giấy khai sinh của con; bản thỏa thuận nuôi con và cấp dưỡng; sổ hộ khẩu của anh B tại Bình Chánh; và giấy tờ tài sản nếu có yêu cầu chia.


Lưu ý quan trọng

TAND khu vực thay thế TAND cấp huyện từ 1/7/2025. Không còn tên TAND quận/huyện. Cần xác nhận tên và địa chỉ cụ thể của TAND khu vực đang phụ trách địa bàn trước khi nộp đơn.

“Nơi cư trú” bao gồm cả tạm trú. Theo Luật Cư trú 2020, nơi cư trú là nơi thường trú hoặc nơi tạm trú. Nếu người vợ đã đăng ký tạm trú tại TP.HCM, địa chỉ tạm trú đó là căn cứ thẩm quyền độc lập, không cần bất kỳ giấy tờ nào từ Bến Tre.

Nơi đăng ký kết hôn không quyết định nơi giải quyết ly hôn. Việc kết hôn tại Bến Tre không ràng buộc thẩm quyền ly hôn về Bến Tre. Luật xác định thẩm quyền theo nơi cư trú hoặc làm việc tại thời điểm nộp đơn.

Thỏa thuận nuôi con phải đủ nội dung Tòa chấp nhận. Có con chưa thành niên, Tòa sẽ xem xét kỹ. Thỏa thuận cần ghi rõ người nuôi, mức cấp dưỡng cụ thể, lịch thăm nom. Nếu quá chung chung hoặc mức cấp dưỡng không hợp lý so với thu nhập thực tế, Tòa có thể yêu cầu bổ sung hoặc không công nhận.


Kết luận

Người có hộ khẩu ở tỉnh khác nhưng đang làm việc tại TP.HCM hoàn toàn có quyền nộp đơn thuận tình ly hôn tại TP.HCM mà không cần bất kỳ giấy tờ nào từ tỉnh gốc. Cơ sở là Điều 39, khoản 2, điểm h Bộ luật Tố tụng Dân sự hợp nhất 2025: nơi làm việc của một trong hai bên là đủ căn cứ xác định thẩm quyền. Nếu chồng còn có hộ khẩu thường trú tại TP.HCM, đó là thêm một căn cứ nữa.

Điều kiện thực chất để được công nhận thuận tình ly hôn không nằm ở hộ khẩu, mà nằm ở chất lượng thỏa thuận nuôi con — đây mới là điểm các bên cần chuẩn bị kỹ theo Điều 55 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 và Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP.


Nguồn pháp lý:

  • Điều 29 khoản 2, Điều 35, Điều 39 khoản 2 điểm h — Bộ luật Tố tụng Dân sự hợp nhất 2025 (92/2015/QH13, hiệu lực 01/7/2025)
  • Điều 51 khoản 1 và 3, Điều 55 — Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (52/2014/QH13)
  • Điều 3 — Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao ngày 16/5/2024