Tất cả bài viết
· 12 phút đọc

Khi nào di chúc bị vô hiệu? (Luật sư Lê Bình Phương phân tích)

Di chúc không chỉ cần có chữ ký — nó phải đáp ứng đồng thời các điều kiện về người lập, ý chí, hình thức, người làm chứng và nội dung. Thiếu bất kỳ điều kiện nào, di chúc có thể bị Tòa án tuyên vô hiệu. Phân tích theo BLDS 2015.

LBP

Lê Bình Phương

Thạc sĩ–Luật sư

Mở vấn đề

Trong nhiều vụ tranh chấp thừa kế tôi từng tham gia tư vấn, có một tình huống lặp đi lặp lại: người thân để lại di chúc, nhưng anh em vẫn không ai đồng ý với tờ giấy đó — và cuối cùng vẫn phải ra tòa. Câu hỏi đặt ra là: tờ di chúc ấy có giá trị pháp lý không, hay nó sẽ bị Tòa án tuyên vô hiệu?

Điều trớ trêu là không ít gia đình nghĩ rằng chỉ cần có chữ ký của người để lại tài sản là xong. Thực ra, pháp luật đặt ra khá nhiều điều kiện cho một di chúc hợp lệ — và nếu thiếu bất kỳ điều kiện nào trong số đó, tờ di chúc có thể hoàn toàn mất hiệu lực, dù trông bề ngoài rất đàng hoàng.

Vậy những điều kiện đó là gì, và khi nào thì Tòa án sẽ tuyên di chúc vô hiệu?


Quy định pháp luật liên quan

Bộ luật Dân sự năm 2015 (Luật số 91/2015/QH13), có hiệu lực từ ngày 01/01/2017, là văn bản pháp luật trung tâm điều chỉnh toàn bộ vấn đề về di chúc và thừa kế. Bài phân tích này dựa trên văn bản đó, không áp dụng cho các di chúc lập theo luật cũ trước năm 1996.

Về điều kiện di chúc hợp pháp (Điều 630): Đây là điều luật quan trọng nhất. Theo khoản 1 Điều 630 Bộ luật Dân sự năm 2015, di chúc hợp pháp phải đáp ứng đồng thời ba yêu cầu: người lập di chúc phải minh mẫn, sáng suốt trong khi lập và không bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép; nội dung di chúc không được vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội; hình thức di chúc không trái quy định của pháp luật.

Bên cạnh các điều kiện chung đó, Điều 630 còn quy định riêng cho một số nhóm người. Người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi được lập di chúc bằng văn bản, nhưng phải có sự đồng ý của cha, mẹ hoặc người giám hộ (khoản 2). Người bị hạn chế về thể chất hoặc không biết chữ thì phải nhờ người khác viết, có ít nhất hai người làm chứng và bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực (khoản 3). Đặc biệt, di chúc miệng — loại di chúc được lập khi người lập không còn có thể lập di chúc bằng văn bản — chỉ hợp lệ nếu: có ít nhất hai người làm chứng ngay tại thời điểm lập, và trong vòng 5 ngày làm việc sau đó phải được công chứng viên hoặc cơ quan có thẩm quyền chứng thực lời di chúc (khoản 5).

Về nội dung di chúc (Điều 631): Di chúc phải ghi rõ ngày tháng năm lập; họ, tên, nơi cư trú của người lập; họ, tên người hoặc tên cơ quan, tổ chức được hưởng di sản; di sản để lại và nơi có di sản. Nếu di chúc thiếu những nội dung cơ bản này đến mức không xác định được ý chí của người lập, rủi ro bị tuyên vô hiệu là rất cao.

Về người không được làm chứng (Điều 632): Không phải ai cũng được đứng làm chứng cho di chúc. Pháp luật loại trừ: người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật của người lập di chúc; người có quyền, nghĩa vụ tài sản liên quan đến nội dung di chúc; người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức và làm chủ hành vi.

Về hiệu lực của di chúc (Điều 643): Di chúc có hiệu lực từ thời điểm mở thừa kế, tức là từ khi người lập di chúc qua đời. Tuy nhiên, di chúc không phát sinh hiệu lực — toàn bộ hoặc một phần — trong các trường hợp: người được chỉ định thừa kế đã chết trước hoặc cùng thời điểm với người lập di chúc; cơ quan, tổ chức được chỉ định nhận di sản không còn tồn tại vào thời điểm mở thừa kế; phần di sản được định đoạt trong di chúc không còn vào thời điểm mở thừa kế. Điều 643 cũng khẳng định: khi người lập lập nhiều bản di chúc về cùng một tài sản, chỉ bản di chúc sau cùng có hiệu lực.

Về người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc (Điều 644): Đây là quy định đặc biệt quan trọng và thường bị bỏ qua. Dù di chúc có viết gì, pháp luật vẫn bảo vệ quyền thừa kế bắt buộc cho bốn nhóm người: con chưa thành niên, cha mẹ, vợ hoặc chồng, và con đã thành niên nhưng không có khả năng lao động. Những người này được hưởng ít nhất 2/3 suất thừa kế theo pháp luật — bất kể di chúc có cho họ ít hơn hay không cho gì cả.àn bình thường, nhưng về mặt ý chí thì không tự nguyện — và khi ra tòa, nếu bên phản đối chứng minh được điều này, di chúc sẽ bị tuyên vô hiệu. Riêng đối với người từ đủ 15 đến chưa đủ 18 tuổi: họ có quyền lập di chúc, nhưng bắt buộc phải có sự đồng ý của cha mẹ hoặc người giám hộ — thiếu điều kiện này thì di chúc vô hiệu.

Nhóm thứ hai — vi phạm hình thức. Đây là nhóm phổ biến nhất trong thực tiễn. Di chúc bằng văn bản của người bị hạn chế thể chất hoặc không biết chữ mà không có người làm chứng, hoặc không qua công chứng/chứng thực, sẽ không hợp lệ. Di chúc miệng mà không được ghi lại và công chứng/chứng thực trong vòng 5 ngày làm việc cũng vô hiệu — đây là loại di chúc rất dễ mất giá trị nếu không xử lý kịp thời sau khi lập. Một lỗi hình thức nghiêm trọng khác là chọn sai người làm chứng: nếu người làm chứng thuộc diện cấm theo Điều 632 — chẳng hạn là người sẽ được hưởng di sản theo chính tờ di chúc đó, hoặc là con của người thụ hưởng — toàn bộ di chúc có nguy cơ bị tuyên vô hiệu khi bị khiếu kiện.

Nhóm thứ ba — không phát sinh hiệu lực theo Điều 643. Đây không phải vô hiệu vì lỗi khi lập, mà là tình huống di chúc được lập hoàn toàn hợp lệ nhưng sau đó không thể thi hành. Ví dụ điển hình: người được chỉ định nhận nhà đất trong di chúc lại qua đời trước người lập — phần di chúc đó trở nên không có hiệu lực. Hoặc tài sản được định đoạt đã bị bán, chuyển nhượng trước khi người lập mất — di chúc không có hiệu lực với phần tài sản không còn đó. Cần nhấn mạnh: khi di chúc vô hiệu một phần, phần còn lại vẫn có giá trị thi hành, trừ khi hai phần không thể tách rời nhau.

Nhóm thứ tư — vi phạm quyền thừa kế bắt buộc (Điều 644). Đây không phải vô hiệu di chúc hoàn toàn, mà là vô hiệu hóa phần của di chúc xâm phạm quyền thừa kế bắt buộc. Nếu di chúc bỏ qua hoặc cho hưởng quá ít đối với con chưa thành niên, vợ hoặc chồng không có khả năng lao động, hay cha mẹ — những người này vẫn có quyền yêu cầu được nhận ít nhất 2/3 suất thừa kế theo pháp luật. Quyền này không thể bị tước đoạt bằng di chúc.


Ví dụ thực tiễn

Án lệ số 72/2024/AL do Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao thông qua các ngày 20–23/02/2024 là ví dụ cho thấy Tòa án bảo vệ di chúc hợp lệ dù nội dung không hoàn hảo về mặt kỹ thuật. Trong vụ án này, người lập di chúc định đoạt quyền sử dụng đất với nội dung xác định tứ cận rõ ràng nhưng không ghi diện tích cụ thể. Một bên tranh chấp cho rằng di chúc không xác định được đối tượng tài sản và không có giá trị. Hội đồng Thẩm phán bác lập luận đó: Tòa xác định di chúc là hợp pháp, và phần đất được di chúc được xác định theo diện tích đo đạc thực tế dựa trên tứ cận ghi trong di chúc. Nguyên tắc từ án lệ này rất đáng ghi nhớ: khi di chúc hợp pháp và ý chí của người lập đủ rõ, Tòa án cần nỗ lực xác định phạm vi tài sản thay vì tuyên vô hiệu vì thiếu một chi tiết kỹ thuật.

Án lệ số 34/2020/AL, cũng của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, xử lý một tình huống đặc biệt hơn: người lập di chúc định đoạt giá trị bồi thường đất trong trường hợp Nhà nước đã có quyết định thu hồi đất khi người đó còn sống. Một bên tranh luận rằng đất đã bị thu hồi thì không còn là di sản để di chúc. Tòa bác lập luận này: quyền được bồi thường là quyền tài sản phát sinh gắn với đất bị thu hồi, do đó vẫn là di sản và người lập di chúc có quyền định đoạt. Bài học thực tiễn: phạm vi di sản có thể rộng hơn những gì các bên thường nghĩ — và người lập di chúc có quyền định đoạt cả những quyền tài sản chưa được trả.


Lưu ý quan trọng

Thời hiệu yêu cầu tuyên bố di chúc vô hiệu. Di chúc là giao dịch dân sự một phía, do đó áp dụng quy định về thời hiệu tại Điều 132 Bộ luật Dân sự năm 2015. Cần phân biệt hai loại: đối với các trường hợp vô hiệu tương đối — như di chúc bị lập khi người lập bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép, hoặc lập bởi người chưa đủ năng lực theo điều kiện đặc biệt — thời hiệu yêu cầu tuyên bố vô hiệu là 2 năm kể từ ngày người bị lừa dối, đe dọa biết hoặc phải biết về hành vi đó. Đối với các trường hợp vô hiệu tuyệt đối — vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội — thì không có giới hạn thời hiệu, có thể yêu cầu tuyên bố vô hiệu bất kỳ lúc nào. Ngoài ra, thời hiệu khởi kiện yêu cầu chia di sản thừa kế theo Điều 623 là 30 năm đối với bất động sản và 10 năm đối với động sản, kể từ thời điểm mở thừa kế.

Di chúc vô hiệu một phần không kéo theo vô hiệu toàn bộ. Khi chỉ một phần di chúc vi phạm điều kiện hợp pháp hoặc xâm phạm quyền thừa kế bắt buộc, phần đó bị vô hiệu còn phần còn lại vẫn có giá trị thi hành — miễn là chúng độc lập với nhau về mặt nội dung. Đây là nguyên tắc quan trọng để tránh vô hiệu hóa toàn bộ ý chí của người để lại di sản chỉ vì một lỗi cục bộ.

Nhiều bản di chúc — chỉ bản sau cùng có hiệu lực. Khi người lập lập nhiều bản di chúc về cùng một tài sản, chỉ bản di chúc lập sau cùng có hiệu lực với phần tài sản đó (khoản 5 Điều 643). Điều này không có nghĩa là bản trước tự động vô hiệu hoàn toàn — nếu bản trước định đoạt một phần tài sản mà bản sau không đề cập đến, phần đó của bản trước vẫn có giá trị.

Người làm chứng sai là lỗi nghiêm trọng, dễ bị bỏ qua. Trong thực tế, không ít gia đình nhờ chính người thụ hưởng theo di chúc, hoặc người thân của họ, đứng làm chứng — mà không biết rằng đây là hành vi vi phạm Điều 632. Lỗi này không phải lỗi nhỏ: nó khiến toàn bộ di chúc có nguy cơ bị tuyên vô hiệu khi bị khiếu kiện ra tòa, dù tất cả các điều kiện khác đều hợp lệ.


Kết luận

Di chúc là văn bản pháp lý có ý nghĩa lớn — nhưng chỉ có giá trị nếu được lập đúng. Tổng hợp lại, di chúc có nguy cơ bị tuyên vô hiệu khi rơi vào một trong bốn nhóm: vi phạm điều kiện về người lập (không minh mẫn, bị cưỡng ép, chưa đủ tuổi theo quy định); vi phạm hình thức (thiếu người làm chứng hợp lệ, không công chứng/chứng thực khi bắt buộc); không thể phát sinh hiệu lực vì người hoặc tài sản được định đoạt không còn (Điều 643); và xâm phạm quyền thừa kế bắt buộc của những người được Điều 644 bảo vệ.

Nếu bạn đang chuẩn bị lập di chúc — hãy kiểm tra kỹ bốn nhóm điều kiện này trước khi ký. Nếu bạn đang đứng trước một tờ di chúc mà gia đình đang tranh chấp — việc xác định di chúc đó có vi phạm điều kiện nào trong bốn nhóm hay không là câu hỏi đầu tiên cần trả lời, trước khi tính đến bất kỳ bước pháp lý nào.


Phân tích bởi Luật sư Lê Bình Phương.

Xem thêm: Luật sư Lê Bình Phương là ai?

LBP

Phân tích bởi Luật sư Lê Bình Phương

Thạc sĩ–Luật sư · Tranh tụng & Tư vấn pháp lý